Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "a lô" (1)

a lô
phát
Tiếng Anh Cụm từhello
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "a lô" (5)

thua lỗ
phát
Tiếng Anh Danh từdeficit
Từ vựng của tôi
Công ty bị đoán sẽ thua lỗ trong kỳ này
The company is expected to be in the red this fiscal year.
câu trả lời
phát
Tiếng Anh Danh từanswer
Từ vựng của tôi
Hãy khoanh tròn vào câu trả lời của bạn
Please circle your answer
lá lốt
phát
Tiếng Anh Danh từwild betel leaf
Từ vựng của tôi
cá lóc
phát
Tiếng Anh Danh từSnakehead
Từ vựng của tôi
chiều dài của lông
phát
Tiếng Anh Danh từpile length
Danh từpile length
Từ vựng của tôi
Chiều dài của lông con mèo rất ngắn.
The length of the cat’s hair is very short.

format_quote Cụm từ "a lô" (20)

uống nhiều nước nên chưa ăn đã no
I'm still full because I drank a lot of water.
đi bộ nhiều nên mỏi chân
My legs are tired from walking a lot.
không thích nơi đông người
I don't like places where there are a lot of people
vận động nhiều nên ra mồ hôi
I was sweating because I exercised a lot.
trả lời đúng
answer correctly
vịnh Hạ Long là di sản văn hoá
Halong Bay is a world heritage site
chiều này có thể sẽ có mưa lớn
It looks like it will rain heavily in the afternoon
căn nhà lớn nhất ở phố này
the biggest house in this town
có nhiều ước mơ
I have a lot of dreams
có nhiều hải âu ở vùng này
There are a lot of seagulls around here
cá voi là loại động vật cần được bảo vệ
Whales are animals that should be protected
không nên uống nhiều nước đá
I can't drink a lot of ice water
thông báo qua loa
make an announcement on the speaker
Tuần lễ vàng là kỳ nghỉ dài ở Nhật
Golden Week is a long holiday in Japan.
Công ty bị đoán sẽ thua lỗ trong kỳ này
The company is expected to be in the red this fiscal year.
Hãy khoanh tròn vào câu trả lời của bạn
Please circle your answer
Có nhiều hoa nở ở chỗ kia
There are a lot of flowers blooming there
không nên ăn nhiều đồ cay
You shouldn't eat a lot of spicy food
Tôi chưa có người yêu
i don't have a lover
Ở Việt Nam có rất nhiều muỗi
There are a lot of mosquitoes in Vietnam